Trang chủ Giới thiệu Xây dựng máy tính Tin tức& sự kiện Báo giá Tuyển dụng Liên hệ
 
  Video - clip
  Sản phẩm bán chạy
HP PRO A G2 7GR85PA
Giá: 8.500.000  VNĐ
ASUS X505BA (X505BA-BR312T)
Giá: 7.500.000  VNĐ
CHUỘT LOGITECH M221
Giá: 270.000  VNĐ
CHUỘT KHÔNG DÂY LOGITECH M185
Giá: 230.000  VNĐ
GIPCO 5986 LA
Giá: 720.000  VNĐ
  Tin tức & sự kiện
CTKM “Sinh nhật vàng nhận hàng ngàn quà tặng” - Cùng NPP Thủy Linh
[KM] RINH MÀN HÌNH XỊN TẶNG NGAY PC AORUS
[KM] MUA CARD SUPER , NHẬN QUÀ SUPER
[SAMSUNG] NHẬN NGAY ƯU ĐÃI 50% KHI MUA THE SPACE
THÔNG BÁO : LỊCH NGHỈ MÁT 2019
  Quảng cáo
  Download
Hướng dẫn mua hàng trả góp
Đăng ký Mua hàng trả góp
Bảng tính tiền trả góp
  Thống kê
hit tracker
 
 
  
>>Toàn bộ sản phẩm>>Thiết bị số>>Máy ảnh
CANON POWERSHOT A4000 IS
Bảo hành: 12 Tháng
Giá: 3.900.000  VNĐ
Tình trạng: Còn hàng
16.0 Megapixels Zoom quang học 8x Zoom kỹ thuật số 4x Bộ xử lý DIGIC IV Cảm biến hình ảnh CCD 1/2.3" Ống kính Canon góc rộng 28mm Màn hình TFT LCD 3.0" 230,000 điểm ảnh Quay phim HD 720p (1280 x 720 / 25fps) định dạng MOV Ổn định hình ảnh quang học ISO: Auto/ 100 - 1600 Smart Auto (32 tình huống chụp) Tích hợp nút Trợ giúp (?) Face detection Intelligent IS Live View Control Tích hợp đèn Flash: Auto, On, Slow Synchro, Off Cổng kết nối: AV/ USB Kích thước: 95.3 x 56.3 x 24.3mm Trọng lượng: 145g Phụ kiện đi kèm: Bộ Pin sạc NB-11L, Dây đeo, Cáp USB Có 4 màu: bạc, đen, đỏ, xanh
 
Chia sẻ:
Đặc tính kỹ thuật
Bộ cảm biến hình ảnh   
Độ phân giải hữu dụng Xấp xỉ 16.0 triệu điểm ảnh
Ống kính   
Độ dài tiêu cự 5,0 (W) - 40 (T)mm
(tương đương với phim 35mm 28 (W) - 224 (T)mm)
Phóng đại zoom 8x
Phạm vi lấy nét 1cm (0,4in.) - ở vô cực (W), 1m (3,3ft.) - ở vô cực (T)
Macro: 1 - 50cm (0,4in. – 1,6ft.) (W)
Hệ thống ổn định hình ảnh (IS) Loại ống kính dịch chuyển
Thiết bị xử lí hình ảnh DIGIC 4
Màn hình LCD  
Loại màn hình Màn hình màu TFT (loại có góc nhìn rộng)
Kích thước màn hình 3.0 inch
Điểm ảnh hiệu quả Xấp xỉ 230.000 điểm ảnh
Tỉ lệ khuôn hình 4:3
Các tính năng Điều chỉnh độ sáng (5 mức)
Lấy nét  
Hệ thống điều chỉnh Tự động lấy nét: Liên tục (chỉ khi ở chế độ tự động), Servo AF (theo sau Servo AE)
Khung AF AiAF lấy nét khuôn mặt, AF dõi theo, ở vùng trung tâm
Hệ thống đo sáng Đo sáng toàn bộ, Đo sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm, Đo sáng điểm
Bù sáng (ảnh tĩnh) ±2 điểm, dung sai 1/3 điểm
Tốc độ ISO (độ nhạy đầu ra theo tiêu chuẩn, thông số ánh sáng khuyên dùng) Auto, ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600
Cân bằng trắng Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, ánh sáng đèn tóc, ánh sáng đèn huỳnh quang, ánh sáng đèn huỳnh quang H, tùy chọn
Tốc độ màn trập 1 - 1/2000 giây
15 - 1/2000 giây (Tổng phạm vi tốc độ màn trập)
Khẩu độ   
Loại khẩu độ Loại tròn
f/số f/3,0, f/9,0 (W), f/5,9, f/18 (T)
Đèn Flash   
Các chế độ đèn Flash Đèn Flash tự động, bật đèn flash, đèn flash kết hợp chụp chậm, tắt đèn flash
Phạm vi đèn Flash 50cm - 3,0m (W), 1.0m - 2,0m (T)
(1,6 - 9,8ft. (W), 3.3 - 6,6ft. (T))
Các thông số kĩ thuật ghi hình   
Các chế độ chụp Chụp tự động, chụp P, chụp điều chỉnh ngắm trực tiếp, chụp chân dung, chụp hẹn giờ lấy nét khuôn mặt, chụp ánh sáng yếu, chụp hiệu ứng mắt cá, chụp hiệu ứng thu nhỏ, chụp hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, chụp đơn sắc, chụp màu sắc sống động, chụp hiệu ứng poster, chụp cảnh tuyết, chụp pháo hoa, chụp phơi sáng, chụp thận trọng, chụp phim ngắn iFrame.
• Có thể chụp từ phim ngắn với nút quay phim riêng
Zoom kĩ thuật số Ảnh tĩnh / Phim ngắn: Xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 20x khi kết hợp với zoom quang học)
Zoom an toàn
Chụp hình liên tiếp Chế độ: Bình thường
Tốc độ: Xấp xỉ 0,8 ảnh/giây (ở chế độ P)
Xấp xỉ 2,8 ảnh/giây (khi ở chế độ ánh sáng yếu)
Số lượng ảnh chụp (tuân theo CIPA) Xấp xỉ 175 ảnh
Thời gian quay phim Chụp liên tiếp*1:

Xấp xỉ 1 giờ 20 phút

Thời gian sử dụng thực tế*2: Xấp xỉ 50 phút
Các thông số kĩ thuật ghi hình   
Phương tiện ghi hình Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC
Định dạng file Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1)
Loại dữ liệu Ảnh tĩnh: Exif 2.3 (JPEG)
Phim ngắn: MOV
(Dữ liệu hình: H.264; Dữ liệu tiếng: Linear PCM (2 channel monaural))
Các điểm ảnh ghi hình Ảnh tĩnh: Ảnh cỡ lớn: 4608 x 3456,
Ảnh cỡ trung 1: 3264 x 2448,
Ảnh cỡ trung 2: 1600 x 1200,
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480,
Ảnh màn hình rộng: 4608 x 2592
Phim ngắn: [Hiệu ứng thu nhỏ]
1280 x 720*1, 640 x 480*2

[Phim iFrame]
1280 x 720 (25fps)

[Các loại khác ngoài loại trên]
1280 x 720 (25fps), 640 x 480 (30fps*3)

*1 Khi chụp: 5fps / 2.5fps / 1.25fps. Khi xem lại: 25fps
*2 Khi chụp: 6fps, 3fps, 1.5fps. Khi xem lại: 30fps*3
*3 Tỉ lệ khung quét thực tế là 29,97fps
Giao diện kết nối USB tốc độ cao
Ngõ ra tiếng Analog (Monaural)
Ngõ ra hình Analog (NTSC / PAL)
Nguồn điện Pin NB-11L
Bộ nguồn CA-DC10 (bao gồm cả thiết bị ACK-DC90)
Kích thước (tuân theo CIPA) 95,3 x 56,3 x 24,3mm (3,75 x 2,22 x 0,96in.)
Trọng lượng (tuân theo CIPA) Xấp xỉ 145g (5,11oz.) (bao gồm pin và thẻ nhớ)
Xấp xỉ 130g (4,59oz.) (chỉ tính riêng thân máy)

 

Sản phẩm cùng loại