Trang chủ Giới thiệu Xây dựng máy tính Tin tức& sự kiện Báo giá Tuyển dụng Liên hệ
 
  Video - clip
  Sản phẩm bán chạy
ASUS X505BA (X505BA-BR312T)
Giá: 7.700.000  VNĐ
CHUỘT LOGITECH M221
Giá: 270.000  VNĐ
CHUỘT KHÔNG DÂY LOGITECH M185
Giá: 230.000  VNĐ
LG LED 19.5’’ (20MK400H)
Giá: 1.950.000  VNĐ
GIPCO 5986 LA
Giá: 720.000  VNĐ
  Tin tức & sự kiện
Laptop Acer Aspire E5-476-50SZ - Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Dân Văn Phòng
ĐẶT HÀNG GIỜ ĐỘC – NHẬN GIÁ KỊCH ĐỘC
GIÁNG SINH AN LÀNH CÙNG GIGABYTE
THÔNG BÁO : LỊCH NGHỈ DU LỊCH 2018
GIGABYTE N1060WF2OC-3GD - DÒNG SẢN PHẨM WINDFORCE CỦA GIGABYTE VỚI NHIỀU TRANG BỊ ĐỘC QUYỀN VÀ CẢI TIẾN ĐÁNG GIÁ
  Quảng cáo
  Download
Hướng dẫn mua hàng trả góp
Đăng ký Mua hàng trả góp
Bảng tính tiền trả góp
  Thống kê
hit tracker
 
 
  
>>Toàn bộ sản phẩm>>Linh kiện máy tính >>Bo mạch chủ
GIGABYTE™ GA-X299 Gaming 7 - Pro
Bảo hành: 36 Tháng
Giá: 11.630.000  VNĐ
Tình trạng: Còn hàng
Intel X299 chipset - Socket LGA 2066 Support for Intel® Core™ X series- tích hợp Realtek® ALC1220 codec, ES9018Q2C chip+ LAN: 1 x Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit)(LAN1) + 1x1 x Rivet Networks Killer™ E2500 LAN chip (10/100/1000 Mbit) + 4*USB3.1 port + 4*USB 2.0/1.1 port + 8*SATA3 6Gb/s hỗ trợ RAID 0,1,5,10 + Triple M.2 + 2 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16)+ 1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8)+ 2 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4) + 8 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 128 GB RAM DDR4 upto 4333MHz (OC) . Support for Extreme Memory Profile (XMP). Support for QUAD GPU, 3-Way/2-Way AMD CrossFire™ QUAD GPU and 3/2-Way NVIDIA® SLI™ Technology
 
Chia sẻ:
Đặc tính kỹ thuật

Tên Hãng

GIGABYTE

Model

X299 AORUS Gaming 7 Pro

CPU hỗ trợ

Intel Core X Series LGA2066

Chipset

X299

RAM hỗ trợ

8 x DDR4 DIMM Hỗ trợ lên tới 128GB

* Hỗ trợ khi sử dụng CPU có từ 6 Core trở lên

4 x DDR4 DIMM Hỗ trợ lên tới 64GB

* Hỗ trợ khi sử dụng CPU 4 Core

Khe cắm mở rộng

2 x PCI Express x16 slots, running at x16 (PCIEX16_1, PCIEX16_2)

1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8)

2 x PCI Express x16 slots, running at x4 (PCIEX4_1, PCIEX4_2)

Ổ cứng hỗ trợ

1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280 SATA and PCIe x4/x2 SSD support) (M2P_32G)

1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 PCIe x4/x2 SSD support) (M2M_32G)

1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA and PCIe x4/x2 SSD support) (M2Q_32G)

8 x SATA 6Gb/s connectors

Intel® Optane™ Memory Ready

Cổng kết nối (Internal)

  1. 1 x 24-pin ATX main power connector
  2. 2 x 8-pin ATX 12V power connectors
  3. 1 x CPU fan header
  4. 1 x water cooling CPU fan header
  5. 4 x system fan headers
  6. 2 x system fan/water cooling pump headers
  7. 1 x I/O shield audio LED power connector
  8. 1 x digital LED strip header
  9. 1 x digital LED strip power select jumper
  10. 2 x RGB (RGBW) LED strip headers
  11. 3 x M.2 Socket 3 connectors
  12. 8 x SATA 6Gb/s connectors
  13. 1 x Intel® VROC Upgrade Key header
  14. 1 x front panel header
  15. 1 x front panel audio header
  16. 1 x S/PDIF Out header
  17. 1 x USB Type-C™ header, with USB 3.1 Gen 2 support
  18. 2 x USB 3.1 Gen 1 headers
  19. 2 x USB 2.0/1.1 headers
  20. 1 x Thunderbolt™ add-in card connector
  21. 1 x Trusted Platform Module (TPM) header (2x6 pin, for the GC-TPM2.0_S module only)
  22. 1 x power button
  23. 1 x reset button
  24. 1 x Clear CMOS button
  25. 1 x ECO button
  26. 1 x OC button
  27. 2 x temperature sensor headers

Cổng kết nối (Back Panel)

  1. 1 x PS/2 keyboard/mouse port
  2. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
  3. 4 x USB 3.1 Gen 2 Type-A ports (red)
  4. 4 x USB 3.1 Gen 1 ports
  5. 2 x RJ-45 ports
  6. 2 x MMCX antenna connectors (2T2R)
  7. 1 x optical S/PDIF Out connector
  8. 5 x audio jacks (Center/Subwoofer Speaker Out, Rear Speaker Out, Line In, Line Out, Mic In)

Wireless

  1. Killer™ Wireless-AC 1535
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band
  3. Bluetooth 4.1
  4. Support for 11ac wireless standard and up to 867 Mbps data rate

Lan

  1. 1 x Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) (LAN1)
  2. 1 x Rivet Networks Killer™ E2500 LAN chip (10/100/1000 Mbit) (LAN2)

Kích cỡ

  1. ATX Form Factor; 30.5cm x 24.4cm

 

Sản phẩm cùng loại