Trang chủ Giới thiệu Xây dựng máy tính Tin tức& sự kiện Báo giá Tuyển dụng Liên hệ
 
  Video - clip
  Sản phẩm bán chạy
ASUS X505BA (X505BA-BR312T)
Giá: 7.700.000  VNĐ
CHUỘT LOGITECH M221
Giá: 270.000  VNĐ
CHUỘT KHÔNG DÂY LOGITECH M185
Giá: 230.000  VNĐ
LG LED 19.5’’ (20MK400H)
Giá: 1.950.000  VNĐ
GIPCO 5986 LA
Giá: 720.000  VNĐ
  Tin tức & sự kiện
Laptop Acer Aspire E5-476-50SZ - Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Dân Văn Phòng
ĐẶT HÀNG GIỜ ĐỘC – NHẬN GIÁ KỊCH ĐỘC
GIÁNG SINH AN LÀNH CÙNG GIGABYTE
THÔNG BÁO : LỊCH NGHỈ DU LỊCH 2018
GIGABYTE N1060WF2OC-3GD - DÒNG SẢN PHẨM WINDFORCE CỦA GIGABYTE VỚI NHIỀU TRANG BỊ ĐỘC QUYỀN VÀ CẢI TIẾN ĐÁNG GIÁ
  Quảng cáo
  Download
Hướng dẫn mua hàng trả góp
Đăng ký Mua hàng trả góp
Bảng tính tiền trả góp
  Thống kê
hit tracker
 
 
  
>>Toàn bộ sản phẩm>>Linh kiện máy tính >>Bo mạch chủ
GIGABYTE™ GA-Z390 AORUS MASTER
Bảo hành: 36 Tháng
Giá: 7.590.000  VNĐ
Tình trạng: Còn hàng
Intel Z390 chipset - Socket LGA 1151 Support for Intel® 9th Gen Core™ i7/i5/i3/Pentium®/Celeron® LGA1151- tích hợp Realtek® ALC1220 code 2/4/5.1/7.1-channel+ Intel® HD Graphics: 1 x HDMI port + LAN: Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit)/Intel® CNVi interface 802.11a/b/g/n/ac + 7*3.1 port + 8*USB 2.0/1.1 port + 2x M.2 Socket 3+ 3 x SATA Express+ 6*SATA3 6Gb/s hỗ trợ RAID 0,1,5,10 + 1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16)+ 1xPCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8)+ 1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4) +3x PCI Express x1 +1xM.2 + Dual Channel 4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB RAM DDR4 upto 4266Mhz (O.C). Support for Extreme Memory Profile (XMP). Support for 2-Way AMD CrossFire™/NVIDIA® Quad-GPU SLI™ and 2-Way NVIDIA® SLI™ technology
 
Chia sẻ:
Đặc tính kỹ thuật

Sản phẩm

Bo mạch chủ

Tên Hãng

Gigabyte

Model

Z390 AORUS MASTER

CPU hỗ trợ

Intel

Chipset

Z390

RAM hỗ trợ

4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 

4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/

3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Non-ECC, Un-buffered Memory 

Khe cắm mở rộng

  1. 1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16)
  2. 1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8)
  3. 1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4)
  4. 3 x PCI Express x1 slots
  5. 1 x M.2 Socket 1 connector for an Intel® CNVi wireless module (CNVI)

Ổ cứng hỗ trợ

  1. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280/22110 SATA and PCIe x4/x2 SSD support, Intel® Hybrid SSD support) (M2M)
  2. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280/22110 SATA and PCIe x4/x2 SSD support) (M2A)
  3. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 PCIe x4/x2 SSD support) (M2P)
  4. 6 x SATA 6Gb/s connectors
  5. Support for RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10
    * Refer to "1-9 Internal Connectors," for the installation notices for the PCIEX4, M.2 and SATA connectors.

Intel® Optane™ Memory Ready

Cổng kết nối (Internal)

  1. 1 x 24-pin ATX main power connector
  2. 2 x 8-pin ATX 12V power connectors
  3. 1 x CPU fan header
  4. 1 x water cooling CPU fan header
  5. 4 x system fan headers
  6. 2 x system fan/water cooling pump headers
  7. 2 x Addressable LED strip headers
  8. 2 x Addressable LED strip power select jumpers
  9. 2 x RGB LED strip headers
  10. 3 x M.2 Socket 3 connectors
  11. 6 x SATA 6Gb/s connectors
  12. 1 x front panel header
  13. 1 x front panel audio header
  14. 1 x S/PDIF Out header
  15. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
  16. 1 x USB 3.1 Gen 1 header
  17. 2 x USB 2.0/1.1 headers
  18. 1 x Thunderbolt™ add-in card connector
  19. 1 x Trusted Platform Module (TPM) header (2x6 pin, for the GC-TPM2.0_S module only)
  20. 1 x OC button
  21. 1 x reset button
  22. 2 x temperature sensor headers
  23. 2 x BIOS switches
  24. 1 x Clear CMOS jumper
  25. Voltage Measurement Points

Cổng kết nối (Back Panel)

  1. 1 x Power/Reset button
  2. 1 x Clear CMOS button
  3. 2 x SMA antenna connectors (2T2R)
  4. 1 x HDMI port
  5. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
  6. 3 x USB 3.1 Gen 2 Type-A ports (red)
  7. 2 x USB 3.1 Gen 1 ports
  8. 4 x USB 2.0/1.1 ports
  9. 1 x RJ-45 port
  10. 1 x optical S/PDIF Out connector
  11. 5 x audio jacks

LAN / Wireless

  1. Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit)
  2. Intel® CNVi interface 802.11a/b/g/n/ac, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band

Kích cỡ

ATX Form Factor; 30.5cm x 24.4cm

 

Sản phẩm cùng loại