Trang chủ Giới thiệu Xây dựng máy tính Tin tức& sự kiện Báo giá Tuyển dụng Liên hệ
 
  Video - clip
  Sản phẩm bán chạy
DELL™ INSPIRON 14 3467 (M20NR3)
Giá: 9.600.000  VNĐ
ASUS S330UA (S330UA-EY042T)
Giá: 21.100.000  VNĐ
ASUS TP412UA (TP412UA-EC101T)
Giá: 12.600.000  VNĐ
ASUS X507UF (X507UF-EJ074T)
Giá: 16.450.000  VNĐ
ASUS VIVOBOOK S510 (S510UQ-BQ475T)
Giá: 15.000.000  VNĐ
  Tin tức & sự kiện
THÔNG BÁO : LỊCH NGHỈ DU LỊCH 2018
GIGABYTE N1060WF2OC-3GD - DÒNG SẢN PHẨM WINDFORCE CỦA GIGABYTE VỚI NHIỀU TRANG BỊ ĐỘC QUYỀN VÀ CẢI TIẾN ĐÁNG GIÁ
GIGABYTE B360M AORUS GAMING3
KASDA KW5585 N 300M WIFI RANGE EXTENDER: GIÁ CỰC RẺ NHƯNG SÓNG CỰC KHỎE
BỘ ĐÔI BO MẠCH CHỦ GIGABYTE AORUS CHO HỆ THỐNG AMD TẦM TRUNG
  Quảng cáo
  Download
Hướng dẫn mua hàng trả góp
Đăng ký Mua hàng trả góp
Bảng tính tiền trả góp
  Thống kê
hit tracker
 
 
  
>>Toàn bộ sản phẩm>>Linh kiện máy tính >>Bộ vi xử lý
INTEL® PENTIUM® PROCESSOR G4400 (3M CACHE, 3.30 GHz) (BOX)
Bảo hành: 24 Tháng
Giá: 1.900.000  VNĐ
Tình trạng: Còn hàng
Intel® Pentium® G4400 3.30GHz / (2/2) / 3MB / Intel® HD Graphics 510 / Socket 1151
 
Chia sẻ:
Đặc tính kỹ thuật

Specifications

-
Essentials
Status Launched
Launch Date Q3'15
Processor Number G4400
Intel® Smart Cache 3 MB
DMI3 8 GT/s
Instruction Set 64-bit
Instruction Set Extensions SSE4.1/4.2
Embedded Options Available
Yes
Lithography 14 nm
Scalability 1S Only
Thermal Solution Specification PCG 2015C (65W)
Recommended Customer Price BOX : $64.00
TRAY: $64.00
Datasheet Link
-
Performance
# of Cores 2
# of Threads 2
Processor Base Frequency 3.3 GHz
TDP 54 W
-
Memory Specifications
Max Memory Size (dependent on memory type) 64 GB
Memory Types DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
Max # of Memory Channels 2
Max Memory Bandwidth 34.1 GB/s
ECC Memory Supported 
Yes
-
Graphics Specifications
Processor Graphics  Intel® HD Graphics 510
Graphics Base Frequency 350 MHz
Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz
Graphics Video Max Memory 1.7 GB
Graphics Output eDP/DP/HDMI/DVI
4K Support Yes, at 60Hz
Max Resolution (Intel® WiDi)‡ 1080p
Max Resolution (HDMI 1.4)‡ 4096x2304@24Hz
Max Resolution (DP)‡ 4096x2304@60Hz
Max Resolution (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz
Max Resolution (VGA)‡ N/A
DirectX* Support 12
OpenGL* Support 4.4
Intel® Quick Sync Video
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology Yes
Intel® Insider™ Yes
Intel® Wireless Display
Yes
Intel® Clear Video HD Technology Yes
Intel® Clear Video Technology Yes
# of Displays Supported  3
Device ID 0x1902
-
Expansion Options
PCI Express Revision 3.0
PCI Express Configurations  Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Max # of PCI Express Lanes 16
-
Package Specifications
Max CPU Configuration 1
Package Size 37.5mm x 37.5mm
Graphics and IMC Lithography 14 nm
Sockets Supported FCLGA1151
Low Halogen Options Available See MDDS
-
Advanced Technologies
Intel® Turbo Boost Technology  No
Intel® vPro Technology 
No
Intel® Hyper-Threading Technology 
No
Intel® Virtualization Technology (VT-x)  Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) 
Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) 
Yes
Intel® TSX-NI No
Intel® 64 
Yes
Idle States Yes
Enhanced Intel SpeedStep® Technology
Yes
Thermal Monitoring Technologies Yes
Intel® Identity Protection Technology  Yes
Intel® Stable Image Platform Program (SIPP) No
Intel® Small Business Advantage No
-
Intel® Data Protection Technology
Intel® AES New Instructions
Yes
Secure Key Yes
-
Intel® Platform Protection Technology
OS Guard No
Trusted Execution Technology 
No
Execute Disable Bit  Yes

 

Sản phẩm cùng loại