Trang chủ Giới thiệu Xây dựng máy tính Tin tức& sự kiện Báo giá Tuyển dụng Liên hệ
 
  Video - clip
  Sản phẩm bán chạy
ASUS X505BA (X505BA-BR312T)
Giá: 7.700.000  VNĐ
CHUỘT LOGITECH M221
Giá: 270.000  VNĐ
CHUỘT KHÔNG DÂY LOGITECH M185
Giá: 230.000  VNĐ
LG LED 19.5’’ (20MK400H)
Giá: 1.950.000  VNĐ
GIPCO 5986 LA
Giá: 720.000  VNĐ
  Tin tức & sự kiện
Laptop Acer Aspire E5-476-50SZ - Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Dân Văn Phòng
ĐẶT HÀNG GIỜ ĐỘC – NHẬN GIÁ KỊCH ĐỘC
GIÁNG SINH AN LÀNH CÙNG GIGABYTE
THÔNG BÁO : LỊCH NGHỈ DU LỊCH 2018
GIGABYTE N1060WF2OC-3GD - DÒNG SẢN PHẨM WINDFORCE CỦA GIGABYTE VỚI NHIỀU TRANG BỊ ĐỘC QUYỀN VÀ CẢI TIẾN ĐÁNG GIÁ
  Quảng cáo
  Download
Hướng dẫn mua hàng trả góp
Đăng ký Mua hàng trả góp
Bảng tính tiền trả góp
  Thống kê
hit tracker
 
 
  
>>Toàn bộ sản phẩm>>Thiết bị văn phòng>>Máy in
MÁY IN CANON LASER MÀU LBP7100CN
Bảo hành: 12 Tháng
Giá: 6.000.000  VNĐ
Tình trạng: Còn hàng
Máy in laser màu A4 Canon LBP 7100Cn Tính năng cơ bản Máy in Canon LBP-7100Cn : In qua mạng LAN: có sẵn Khổ giấy tối đa: A4 Tốc độ: 14 trang /phút (A4) Độ phân giải: 9600 x 600dpi Bộ nhớ: 64Mb Khay giấy vào: 01 khay * 150 tờ Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0, RJ-45 Nguồn điện: AC 220-240V, 50-60Hz Kích thước: 406 x 454 x 255mm Trọng lượng: 16.6 kg Sử dụng hộp mực (Cartridge) 331 C/M/Y/K (CMY: 1.500trang, K: 1.400trang)
 
Chia sẻ:
Đặc tính kỹ thuật
In   
Phương pháp in Máy in laser màu
Phương pháp sấy Sấy  theo nhu cầu
Tốc độ in In đen trắng: 14 trang/phút (A4/Letter)
In màu: 14 trang/phút (A4/Letter)
Độ phân giải in 600 x 600dpi
9600 (tương đương) x 600dpi
1200 x 1200dpi (tương đương)
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 18/18 giây (A4 / Letter)
Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)
20 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khôi phục
(từ chế độ nghỉ)
Xấp xỉ 4 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT
Xử lí giấy  
Giấy nạp vào (loại 80g/m2) 150 tờ
Giấy ra (loại 80g/m2) 125 tờ (giấy ra úp mặt)
Khổ giấy A4 / B5 / A5 / Letter / Legal / Executive / 16K / Foolscap / Statement / Envelope COM-10 / Envelope Monarch / Envelope C5 / Envelope DL / 3 x 5 index card / 
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 83 ~ 215,9mm x Chiều dài: 127,0 ~ 355,6mm)
Định lượng giấy 60 ~ 220g/m2
Lề in Lề trên, dưới, trái, phải: 5mm (Khổ bao thư: 10mm)
Kết nối và phần mềm  
Kết nối giao tiếp mạng chuẩn (có dây) USB 2.0 tốc độ cao; 10Base-T / 100Base-TX
Tương thích hệ điều hành Windows: Windows XP (32bit / 64bit) / Windows Server 2003 (32bit / 64bit) / Windows Vista (32bit / 64bit) / Windows Server 2008 (32bit / 64bit) / Windows Server 2008 R2 (64bit) / Windows 7 (32bit / 64bit)
Macintosh: Mac OS 10.5.x ~*1
Linux
Citrix
Các thông số kĩ thuật chung  
Màn điều khiển Màn hình 3 phím nhấn, 11 đèn LED
Bộ nhớ Dung lượng 64MB
Mức vang âm*3 Khi vận hành: 6,52B hoặc thấp hơn (công suất âm)
Xấp xỉ 49dB (mức nén âm)
Khi ở chế độ Standby: Không thể nghe được (công suất âm)*4 
Không thể nghe được (mức nén âm)*4
Tiêu thụ điện Tối đa: 800W hoặc thấp hơn
Khi vận hành: Xấp xỉ 340W
Khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 10W
Khi ở chế độ nghỉ: Xấp xỉ 0,9W
Ngôi sao năng lượng TEC 
(mức tiêu thụ điện đặc trưng)
0,4 kWh/tuần
Kích thước (W × D × H) 406 x 454 x 255mm (không tính những chỗ lồi lõm)
Trọng lượng (không có ống mực) Xấp xỉ 16,6kg
Yêu cầu nguồn điện 220 - 240V (±10%), 50/60Hz (±2Hz)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 ~ 30°C
Độ ẩm: 20 ~ 80%RH (không ngưng tụ)
Cartridge mực*5 Cartridge mực đen 331: 1.400 trang
(Ống mực đi kèm: 800 trang)
Cartridge mực đen 331 II: 2.400 trang
Cartridge mực 331 CMY: 1.500 trang
(Ống mực đi kèm: 800 trang)
Dung lượng bản in hàng tháng*6 30.000 trang

 

Sản phẩm cùng loại