Trang chủ Giới thiệu Xây dựng máy tính Tin tức& sự kiện Báo giá Tuyển dụng Liên hệ
 
  Video - clip
  Sản phẩm bán chạy
ASUS X505BA (X505BA-BR312T)
Giá: 7.700.000  VNĐ
CHUỘT LOGITECH M221
Giá: 270.000  VNĐ
CHUỘT KHÔNG DÂY LOGITECH M185
Giá: 230.000  VNĐ
LG LED 19.5’’ (20MK400H)
Giá: 1.950.000  VNĐ
GIPCO 5986 LA
Giá: 720.000  VNĐ
  Tin tức & sự kiện
CTKM “Sinh nhật vàng nhận hàng ngàn quà tặng” - Cùng NPP Thủy Linh
[KM] RINH MÀN HÌNH XỊN TẶNG NGAY PC AORUS
[KM] MUA CARD SUPER , NHẬN QUÀ SUPER
[SAMSUNG] NHẬN NGAY ƯU ĐÃI 50% KHI MUA THE SPACE
THÔNG BÁO : LỊCH NGHỈ MÁT 2019
  Quảng cáo
  Download
Hướng dẫn mua hàng trả góp
Đăng ký Mua hàng trả góp
Bảng tính tiền trả góp
  Thống kê
hit tracker
 
 
  
>>Toàn bộ sản phẩm>>Thiết bị văn phòng>>Máy in
MÁY IN CANON LASER MÀU LBP7110CW - MÁY IN MÀU TỐC ĐỘ CAO KẾT NỐI WIFI
Bảo hành: 12 Tháng
Giá: 9.350.000  VNĐ
Tình trạng: Còn hàng
Chiếc máy in laze nhỏ gọn khổ A4 có thể in màu và in đen trắng với tốc độ 14 trang/phút. Với kết nối Wi-Fi tích hợp, chiếc máy in này sẽ là lựa chọn lí tưởng cho những văn phòng nhỏ và văn phòng gia đình. In, kết nối mạng LAN có dây và mạng LAN không dây Tốc độ in (khổ A4; bản đen trắng / bản màu): 14 trang/phút FPOT (A4): 18 giây
 
Chia sẻ:
Đặc tính kỹ thuật
Print   
Printing Method Colour Laser Beam Printing
Fixing Method On Demand Fixing
Print Speed Mono: 14ppm (A4 / Letter)
Colour: 14ppm (A4 / Letter)
Print Resolution 600 x 600dpi
9600 (equivalent) x 600dpi
1200 x 1200dpi (equivalent)
First Printout Time (FPOT) 18/18secs. (A4 / Letter)
Warm-up Time (from Power On) 20secs. or less
Recovery Time (from Deep Sleep) Approx. 4secs.
Print Language UFR II LT
Paper Handling  
Paper Input (based on 80g/m2) 150 sheets
Paper Output (based on 80g/m2) 125 sheets (Face-Down)
Paper Size A4 / B5 / A5 / Letter / Legal / Executive / 16K / Foolscap / Statement / Envelope COM-10 / Envelope Monarch / Envelope C5 / Envelope DL / 3 x 5 index card /
Custom (Width: 83 ~ 215.9mm x Length: 127.0 ~ 355.6mm)
Paper Weight 60 ~ 220g/m2
Print Margins 5mm-top, bottom, left and right (Envelope: 10mm)
Connectivity and Software  
Standard Interfaces Wired: USB 2.0 High Speed
10Base-T/100Base-TX
Wireless: IEEE802.11b/g/n
(Infrastructure Mode, WPS Easy Setup)
Compatible Operating Systems Windows: Windows XP (32bit / 64bit) / Windows Server 2003 (32bit / 64bit) / Windows Vista (32bit / 64bit) / Windows Server 2008 (32bit / 64bit) / Windows Server 2008 R2 (64bit) / Windows 7 (32bit / 64bit)
Macintosh: Mac OS 10.6 and above*1
Linux
Citrix
General Specifications  
Operation Panel 4 Keys, 12 LEDs
Device Memory 64MB
Noise Level*3 During Operation: 6.52B or less (Sound Power)
Approx. 49dB (Sound Pressure)
During Standby: Inaudible (Sound Power)*4
Inaudible (Sound Pressure)*4
Power Consumption Maximum: 800W or less
During Operation: Approx. 340W
During Standby: Approx. 10W
During Sleep: Approx. 0.9W/4W (wireless)
Energy Star TEC
(Typical Electricity Consumption)
0.4 kWh/week
Dimensions (Width x Depth x Height) 406 x 454 x 255mm (Excluding protrusion)
Weight (without Cartridge) Approx. 16.6kg
Power Requirements 220-240V (±10%), 50/60Hz (±2Hz)
Operating Environment Temperature: 10~30°C
Humidity: 20~80%RH (No Condensation)
Toner Cartridge*5 Cartridge 331 Black: 1,400 pages
(Bundled Cartridge: 800 pages)
Cartridge 331 II Black: 2,400 pages
Cartridge 331 CMY: 1,500 pages
(Bundled Cartridge: 800 pages)
Monthly Duty Cycle*6 30,000 pages

 

Sản phẩm cùng loại